khất thực

Học thuật
Thân thiện
khất thực

Các nhà sư đi khất thực vào mỗi buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động xin ăn của người tu hành: "Khất thực" một nghi thức trong một số tôn giáo, đặc biệt Phật giáo, nơi các nhà sư đi xin thức ăn từ những người dân thường như một phương thức nuôi sống bản thân thực hành hạnh từ bi, khiêm tốn.
  2. Động từ:

    • Đi xin ăn (theo nghi thức tôn giáo): Chỉ hành động cụ thể của người tu hành đi đến các gia đình để nhận thức ăn cúng dường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Khất thực một trong những truyền thống lâu đời của Phật giáo. (Khất thực một trong những truyền thống lâu đời của Phật giáo.)
    • Hình ảnh các nhà sư đi khất thực mỗi sáng đã trở nên quen thuộc. (Hình ảnh các nhà sư đi khất thực mỗi sáng đã trở nên quen thuộc.)
  • Động từ:

    • Các vị thường khất thực vào buổi sáng sớm. (Các vị thường khất thực vào buổi sáng sớm.)
    • Theo giới luật, nhà sư không được lựa chọn thức ăn khi đi khất thực. (Theo giới luật, nhà sư không được lựa chọn thức ăn khi đi khất thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đi khất thực": Cụm từ thông dụng nhất, mô tả đầy đủ hành động.

    • Mỗi ngày, vị già đều ôm bát đi khất thực trong làng. (Mỗi ngày, vị già đều ôm bát đi khất thực trong làng.)
  • "Hạnh khất thực": Nhấn mạnh đến đức hạnh, phẩm hạnh trong việc thực hành khất thực.

    • Hạnh khất thực dạy cho tăng ni sự khiêm cung lòng biết ơn. (Hạnh khất thực dạy cho tăng ni sự khiêm cung lòng biết ơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khất (động từ, ): Xin, nài nỉ. Từ này ít dùng độc lập trong ngữ cảnh hiện đại thường đi kèm với các từ khác (như "khất nợ", "khất tiền").
  • Thực (danh từ): Thức ăn, đồ ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Ăn xin: Hành động xin thức ăn hoặc tiền bạc nói chung. Tuy nhiên, "ăn xin" mang sắc thái thế tục, có thể hàm ý tiêu cực, trong khi "khất thực" thuật ngữ tôn giáo mang tính nghi thức tôn trọng.
  • Xin ăn: Cách nói thông thường, trung lập hơn "ăn xin".
Lưu ý về sắc thái cách dùng
  • Sắc thái: "Khất thực" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, tôn kính gắn liền với bối cảnh tôn giáo (chủ yếu Phật giáo). không mang hàm ý tiêu cực như từ "ăn mày" hay "ăn xin" trong ngữ cảnh đời thường.
  • Tính từ vựng: Từ này thường được xem tính chất cổ () hoặc trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết, văn học hoặc khi nói về các vấn đề tôn giáo, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
khất thực

Các nhà sư đi khất thực vào mỗi buổi sáng.

  1. Nói người tu hành xin ăn: Đi khất thực.